SLLM and LLM
Link
-
[2409.15790] Small Language Models: Survey, Measurements, and Insights
-
Vibe-Tuning: The Art of Fine-Tuning Small Language Models with a Prompt
- Trong này có các resource review thử về lĩnh vực này.
-
NexaAI/Awesome-LLMs-on-device: Awesome LLMs on Device: A Comprehensive Survey
-
Build a Small Language Model (SLM) From Scratch | by Shravan Kumar | Medium
Question
Định Hướng nghiên cứu SLLM thì cần làm gì.
- Để viết blog hay nghiên cứu lĩnh vực thì học đang nghiên cứu cái gì.
Imgs
Paper 1 - survey



Tổng hợp Xu hướng LLM 2024: Hiệu năng, Kiến trúc & Dữ liệu
Note tổng hợp phân tích từ các báo cáo nghiên cứu về sự tiến hóa của LLM (Small Language Models & Open Source LLMs) giai đoạn 2022 - 2024.
1. Đánh giá Hiệu năng (Performance Benchmark)
Bối cảnh: So sánh các mô hình nhỏ (SLM) chạy trên thiết bị (On-device AI) như OpenELM, Phi-2, Qwen, Gemma.
a) First Token Time (Time To First Token - TTFT)
- Ý nghĩa: Độ trễ ban đầu. Thời gian từ lúc bấm "Gửi" đến khi chữ đầu tiên hiện ra.
- Đánh giá: Càng thấp càng tốt (Phản hồi tức thì).
- Insight: Các mô hình mới (như OpenELM) dù có kích thước lớn hơn nhưng đã tối ưu được độ trễ thấp hơn so với các đối thủ cũ (Pythia).
b) Decode Latency per Token
- Ý nghĩa: Tốc độ "tuôn chữ". Khả năng duy trì hội thoại sau token đầu tiên.
- Đánh giá: Càng thấp càng tốt. Nếu cao
trải nghiệm chậm chạp.
c) Memory Usage (RAM/VRAM)
- Ý nghĩa: Tài nguyên phần cứng tiêu thụ. Chỉ số sống còn cho Edge AI (điện thoại, laptop).
- Đánh giá: Càng thấp càng tốt.
- Điểm nhấn: Xu hướng phá vỡ quy luật "To là Nặng".
- Ví dụ: OpenELM-3B (+21.1% tham số so với Gemma-2B) nhưng lại tiêu tốn ít hơn 13.8% bộ nhớ.
Chứng tỏ kiến trúc được tối ưu hóa cực tốt cho phần cứng hạn chế.
2. Xu hướng Kiến trúc (Architectural Trends)
Công thức "Build" một LLM hiện đại (State-of-the-Art) năm 2024/2025.
Các thành phần cốt lõi:
-
Attention Types (Cơ chế chú ý):
- Dịch chuyển: Từ MHA (Multi-Head Attention)
GQA (Grouped Query Attention). - Lý do: GQA (dùng trong LLaMA 2, Mistral) giúp suy luận nhanh hơn, tốn ít bộ nhớ hơn MHA nhưng vẫn giữ được độ thông minh.
- Dịch chuyển: Từ MHA (Multi-Head Attention)
-
FFN Types (Mạng nơ-ron):
- Dịch chuyển: Từ Standard FFN
Gated FFN (SwiGLU). - Lý do: Học các biểu diễn phức tạp tốt hơn. Đây đã trở thành tiêu chuẩn ngành.
- Dịch chuyển: Từ Standard FFN
-
Activation (Hàm kích hoạt):
- Dịch chuyển: Từ GELU/ReLU
SiLU. - Lý do: Hoạt động mượt mà, giúp quá trình training ổn định hơn.
- Dịch chuyển: Từ GELU/ReLU
-
Normalization (Chuẩn hóa):
- Dịch chuyển: Layer Norm
RMS Norm. - Lý do: Tính toán đơn giản hơn, nhanh hơn và giúp model hội tụ tốt hơn.
- Dịch chuyển: Layer Norm
-
Vocab (Bộ từ điển):
- Dịch chuyển: Từ nhỏ (
50k) Lớn (>100k - 200k). - Lý do: Hỗ trợ đa ngôn ngữ tốt hơn và nén dữ liệu hiệu quả hơn.
- Dịch chuyển: Từ nhỏ (
Công thức vàng cho Model 2025:
GQA (Attention) + Gated SiLU (FFN) + RMS Norm + Large Vocab.
3. Xu hướng Dữ liệu (Pre-training Datasets)
Sự thay đổi tư duy từ "Quantity" (Số lượng) sang "Quality" (Chất lượng).
Giai đoạn 1: 2022 - Kỷ nguyên "Vơ vét"
- Đặc điểm: Phân mảnh, dùng bất cứ gì tìm được.
- Dataset: The Pile, WuDaoCorpora, Reddit dump.
Giai đoạn 2: 2023 - Kỷ nguyên "The Pile & Code"
- Đặc điểm: The Pile thống trị (chiếm ~69%).
- Bước ngoặt: Bắt đầu tích hợp dữ liệu Code (StarCoder) vào training.
- Insight: Học Code giúp AI tư duy logic tốt hơn, kể cả trong bài toán ngôn ngữ thường.
Giai đoạn 3: 2024 - Kỷ nguyên "Refined & Synthetic"
- Đặc điểm: The Pile suy tàn (do nhiễu/rác). Lên ngôi của dữ liệu sạch và dữ liệu nhân tạo.
- Dataset nổi bật:
- RefinedWeb / RedPajama v2: Dữ liệu web được lọc cực kỹ (loại bỏ quảng cáo, rác).
- FineWeb-Edu: Chỉ giữ lại nội dung mang tính giáo dục cao.
- Cosmopedia: Dữ liệu nhân tạo (Synthetic data) - dùng AI viết sách giáo khoa để dạy lại AI.
Actionable Advice: Khi train/fine-tune model mới, tránh dùng The Pile. Hãy ưu tiên FineWeb-Edu hoặc RedPajama để đạt hiệu quả cao nhất.